Chương trình

Sổ tay Chính sách USCIS, Tập 6, Phần G (USCIS Policy Manual Volume 6 Part G)

Còn gọi là Sổ tay Chính sách (Policy Manual), Tập 6 Phần G (Volume 6 Part G), 6 USCIS-PM G.

Phần EB-5 của Sổ tay Chính sách USCIS, có tiêu đề Part G, Investors, nằm trong Volume 6, Immigrants; gồm tám chương và được viện dẫn là 6 USCIS-PM G.

Điều nó quyết định

USCIS nói rằng Sổ tay Chính sách chứa đựng các chính sách chính thức của cơ quan và phải được mọi viên chức USCIS tuân theo trong khi thực thi nhiệm vụ, rằng nó không tước bỏ quyền tự quyết của họ trong việc ra các quyết định xét duyệt, và rằng nó không tạo ra bất kỳ quyền hay lợi ích nội dung hoặc thủ tục nào có thể được cưỡng chế thi hành về mặt pháp lý đối với Hoa Kỳ. Part G trải dài từ Chapter 1, Purpose and Background, đến Chapter 8, Sanctions and Discretionary Determinations, bao quát điều kiện đủ tư cách của đơn, việc xét duyệt đơn, hồ sơ xin thành lập trung tâm vùng, hồ sơ dự án, người quảng bá trực tiếp và bên thứ ba, và việc gỡ bỏ các điều kiện. Nó xếp dưới INA và 8 CFR chứ không ngang hàng với chúng: nó ràng buộc viên chức, chứ không ràng buộc tòa án, và khi nó mâu thuẫn với luật hoặc quy định, luật hoặc quy định thắng thế. Chapter 1 lưu ý một khoảng cách như vậy. Vì Behring Regional Center LLC v. Wolf đã hủy bỏ 2019 Modernization Rule, chương này dẫn liên kết đến các quy định có hiệu lực trước quy tắc đó và viện dẫn luật thay cho quy định ở bất cứ nơi nào luật đã thay thế quy định, như đối với mức đầu tư, nên một người đọc bấm vào một liên kết trong Part G dẫn tới 8 CFR 204.6 có thể rơi vào phần văn bản không còn hiệu lực điều chỉnh nữa. Part G cũng có một phụ lục lưu giữ chính sách Regional Center Program như đã tồn tại trước ngày 15 March 2022. Khi tờ giới thiệu của một đơn vị bảo trợ và Part G không thống nhất về điều mà một viên chức sẽ chấp nhận, Part G mới là văn bản mà viên chức làm việc theo.

Căn cứ pháp lý: USCIS Policy Manual, Volume 6, Part G, Investors (6 USCIS-PM G) (https://www.uscis.gov/policy-manual/volume-6-part-g). Tuyên bố miễn trừ về hướng dẫn cho viên chức tại https://www.uscis.gov/policy-manual. Chapter 1, Purpose and Background (6 USCIS-PM G.1) (https://www.uscis.gov/policy-manual/volume-6-part-g-chapter-1), viện dẫn Behring Regional Center LLC v. Wolf, 544 F. Supp. 3d 937 (N.D. Cal. 2021).

Nơi được giải thích đầy đủ

Các trang đi sâu vào sổ tay chính sách uscis, tập 6, phần g (uscis policy manual volume 6 part g) thay vì chỉ nhắc đến.

Thuật ngữ liên quan

  • Văn phòng Chương trình Nhà đầu tư Di dân (Immigrant Investor Program Office)Văn phòng Chương trình Nhà đầu tư Di dân (Immigrant Investor Program Office, IPO) là văn phòng USCIS duy nhất quản lý chương trình EB-5 và xét duyệt các đơn của nhà đầu tư cùng các hồ sơ trung tâm vùng. USCIS đặt văn phòng này tại Washington, DC, không phải tại một trung tâm dịch vụ.
  • Khu điều tra dân sốKhu điều tra dân số là một đơn vị thống kê do Cục Điều tra Dân số (Census Bureau) phân chia trong một quận hoặc đơn vị tương đương quận, thường có từ 1,200 đến 8,000 người, và là đơn vị dùng để xây dựng một khu vực việc làm mục tiêu có tỷ lệ thất nghiệp cao.
  • Khu vực thống kê đô thị (Metropolitan Statistical Area)Đơn vị địa lý thống kê dựa trên hạt mà Văn phòng Quản lý và Ngân sách (Office of Management and Budget) dựng quanh một khu vực đô thị có 50,000 dân trở lên. Đất nằm trong một MSA không bao giờ có thể là khu vực nông thôn đối với EB-5, dù trông có vẻ trống trải đến đâu, nhưng một khu vực thống kê tiểu đô thị (micropolitan statistical area) thì không phải là MSA và tự nó không phủ nhận một khẳng định nông thôn.

Đã đối chiếu với nguồn sơ cấp vào 10 tháng 8, 2026. Quay lại thuật ngữ